logo

Tìm kiếm

Đồng hồ áp suất mặt vành chân sau
  • Đồng hồ dầu
  • Chân sau, mặt vành
  • Đường kính mặt 63mm
  • Vỏ SS304
  • Độ chính xác ±2.5
Bộ đèn UV 10m3/HR
  • Công suất: 10m³/giờ
  • In/out kết nối ren
  • Bóng 4 x 55W
  • Vật liệu: SUS304
ORP1110A. Đầu đo ORP
  • Đầu đo cảm biến ORP
  • Dải đo -2,000~2,000 mV
  • Dây dài: 10 m
  • Kiểm tra online ORP nước
PH1110A. Đầu đo pH
  • Đầu đo cảm biến pH
  • Dây dài: 10 m
  • Dải đo pH: 0.00 ~ 14.00
  • Kiểm tra pH nước online
Đầu đo Điện trở suất. CON3131-13
  • Đầu đo điện trở suất nước
  • Vật liệu: SS316L
  • Dây dài: 10 m
  • Cảm biến 0.01cm-1
  • Dải đo 0.5 ~ 18.25 MΩ.cm
Đầu đo TDS, độ dẫn nước lợ. CON2136-14
  • Đo TDS, Độ dẫn nước lợ
  • Vật liệu chế tạo: Graphite
  • Cảm biến: 10.0cm-1
  • Dây dài: 5 m
  • Đọ dẫn 0.5~20,000 μS/cm
  • TDS: 250~10,000 ppm
Đầu đo TDS, Độ dẫn. CON3134-14
  • Đo TDS, độ dẫn điện nước
  • Vật liệu: SS316L
  • Dây dài: 5 m
  • Cảm biến 1.0cm-1
  • Dải đo 1.0~2,000 μS/cm
  • TDS: 0.25ppm~1,000 ppm
Đầu đo TDS, Độ dẫn. CON3133-13
  • Đo dải thấp trong nước
  • Vật liêu: Vỏ nhựa
  • Dây dài: 5 m
  • Cảm biến 0.1cm-1
  • Dải đo 0.5~199.9 μS/cm
  • TDS 0.25ppm~99.9 ppm
Đầu đo TDS, Độ dẫn. CON1134-13
  • Đo TDS, độ dẫn điện nước
  • Vật liệu: Vỏ nhựa
  • Dây dài: 3 m
  • Đầu đo cảm biến 1.0cm-1
  • Dải đo 1.0~1999 μS/cm
  • TDS 0.25ppm~999.9 ppm
     
CCT-5320E. Đồng hồ đo TDS, Độ dẫn, Điện trở
  • Tên thương mại ROC®
  • Màn hình LCD vuông 
  • Đo TDS, Độ dẫn, Điện trở
  • Cable 5 m, 10 m
  • Chức năng relay, truyền tín hiệu 4-20mA
CCT-3320. Đồng hồ đo TDS, Độ dẫn, Điện trở
  • Tên thương mại ROC®
  • Màn hình LCD chữ nhật
  • Hiển thị TDS, Độ dẫn, Điện trở
  • Cable 5 m, 10 m
  • Chức năng relay, truyền tín hiệu 4-20mA
CCT-3320C. Đồng hồ đo TDS, Độ dẫn
  • Tên thương mại ROC®
  • Màn hình LCD chữ nhật
  • Hiển thị TDS & Độ dẫn
  • Chức năng relay
  • Cable dài 5 m
  • Sensor 1.0cm-1. Vỏ nhựa